frisian islands

frisian islands

The ferry sails past the Frisian Islands on a calm day.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): - Quần đảo Friesland: Một chuỗi các đảo nằmBiển Bắc, ngoài khơi bờ biển tây bắc châu Âu, kéo dài từ IJsselmeer ( Lan) đến bán đảo Jutland (Đan Mạch). Quần đảo này thuộc về ba quốc gia: Lan, Đức Đan Mạch.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Friesland điểm đến du lịch nổi tiếng cho những người ngắm chim.)
  • (Nhiều đảo trong quần đảo Friesland khu bảo tồn thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the West Frisian Islands": Phần quần đảo thuộc Lan.
    • The West Frisian Islands include Texel and Vlieland. (Quần đảo Tây Friesland bao gồm Texel Vlieland.)
  • "the East Frisian Islands": Phần quần đảo thuộc Đức.
    • The East Frisian Islands are known for their sandy beaches. (Quần đảo Đông Friesland nổi tiếng với những bãi biển cát.)
  • "the North Frisian Islands": Phần quần đảo thuộc Đức Đan Mạch.
    • The North Frisian Islands are affected by strong tidal currents. (Quần đảo Bắc Friesland chịu ảnh hưởng của các dòng thủy triều mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Frisian (adj): thuộc về người Friesland hoặc quần đảo Friesland.
    • The Frisian culture is distinct from mainland cultures. (Văn hóa Friesland khác biệt so với văn hóa đất liền.)
  • Frisian (n): người Friesland hoặc ngôn ngữ Friesland.
    • Frisian is a language spoken in the region. (Tiếng Friesland một ngôn ngữ được nói trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • The Wadden Islands: Tên gọi khác của quần đảo Friesland, chúng nằm trong vùng biển Wadden.
    • The Wadden Islands are part of a UNESCO World Heritage site. (Quần đảo Wadden một phần của di sản thế giới UNESCO.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Frisian Islands".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Frisian Islands".